Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old money
01
tiền cũ, tiền thừa kế
wealth that has been inherited and not earned
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiền cũ, tiền thừa kế