okey
Pronunciation
/ˈoʊki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "okey"trong tiếng Anh

01

sự chấp thuận, sự tán thành

an endorsement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
okeys
02

okey, trò chơi okey

a tile-based game where players aim to form sets and runs of numbered tiles to score points and win by using all the tiles in their hand first
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng