Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oeuvre
01
tác phẩm
the collection of artistic or literary works produced by a particular painter, author, etc.
Các ví dụ
Critics often compare his latest film to his earlier works, examining how it fits within his broader oeuvre.
Các nhà phê bình thường so sánh bộ phim mới nhất của anh ấy với các tác phẩm trước đó, xem xét cách nó phù hợp với tác phẩm rộng lớn hơn của anh ấy.



























