oddity
Pronunciation
/ˈɑdəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oddity"trong tiếng Anh

Oddity
01

điều kỳ lạ, sự khác thường

something unusual -- perhaps worthy of collecting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oddities
02

sự kỳ lạ, sự khác thường

the state of having peculiar, unusual, or strange trait or characteristic
03

tính kỳ quặc, sự dị biệt

eccentricity that is not easily explained
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng