Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Occultation
01
sự che khuất, nhật thực
one celestial body obscures another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
occultations
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự che khuất, nhật thực