occupational
occ
ɑk
aak
u
pa
ˈpeɪ
pei
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
British pronunciation
/ˌɒkjʊpˈe‍ɪʃənə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "occupational"trong tiếng Anh

occupational
01

nghề nghiệp, liên quan đến công việc

related to a particular occupation, profession, or job
example
Các ví dụ
Occupational training programs provide skills for specific job roles.
Các chương trình đào tạo nghề nghiệp cung cấp kỹ năng cho các vai trò công việc cụ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store