occultation
o
ˌɒ
o
ccul
kəl
kēl
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
occupation

Định nghĩa và ý nghĩa của "occultation"trong tiếng Anh

Occultation
01

sự che khuất, nhật thực

one celestial body obscures another 
occultation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
occultations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng