occasionally
o
ə
ē
cca
ˈkeɪ
kei
sio
ʒə
zhē
na
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "occasionally"trong tiếng Anh

occasionally
01

thỉnh thoảng, đôi khi

not on a regular basis 
occasionally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
adverb of frequency
Các ví dụ
She visits her grandparents occasionally. 

Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng