to obtrude
obt
ˈəbt
ēbt
rude
ru:d
rood
extrudebedewedrenewedaccrued

Định nghĩa và ý nghĩa của "obtrude"trong tiếng Anh

to obtrude
01

áp đặt, xen vào

to force oneself in a situation in which one is not welcome 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
obtrude
ngôi thứ ba số ít
obtrudes
hiện tại phân từ
obtruding
quá khứ đơn
obtruded
quá khứ phân từ
obtruded
02

áp đặt, cưỡng ép

to impose something on an unwilling person 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng