Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Observer
01
người quan sát, bình luận viên
an expert who observes and comments on something
02
người quan sát, khán giả
a person who becomes aware (of things or events) through the senses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
observers



























