aunty
aun
ˈɑ:n
aan
ty
ti
ti
pantycantychantyshanty

Định nghĩa và ý nghĩa của "aunty"trong tiếng Anh

01

,

the sister of your father or mother; the wife of your uncle 
aunty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
aunties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng