Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oaken
01
bằng gỗ sồi, giống gỗ sồi
made of or resembling oak wood
Các ví dụ
The door creaked on its oaken hinges as she pushed it open, revealing the dimly lit interior of the tavern.
Cánh cửa kêu cót két trên bản lề bằng gỗ sồi khi cô ấy đẩy nó mở ra, lộ ra nội thất mờ ảo của quán rượu.



























