Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aunt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
aunts
giống đực số ít
uncle
giống cái số ít
aunt
neutral form
parent's sibling
Các ví dụ
Anne's aunt always sends her birthday cards and gifts.
Dì của Anne luôn gửi cho cô ấy thiệp và quà sinh nhật.
LanGeek



























