Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aunt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
aunts
Các ví dụ
My aunt is my mother's sister and we often spend holidays together.
Dì tôi là chị gái của mẹ tôi và chúng tôi thường dành kỳ nghỉ cùng nhau.



























