Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nylon stocking
01
vớ nylon, quần tất nylon
a type of long, thin socks made from a synthetic material called nylon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nylon stockings
Các ví dụ
Nylon stockings became popular in the mid-20th century.
Tất nylon trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20.



























