Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nybble
01
nibble, nửa byte
a small byte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nybbles
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nibble, nửa byte
LanGeek