Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nutlike
01
giống hạt, có hình dạng và kích thước như hạt
resembling a nut in shape and size
Các ví dụ
The cookies had a nutlike texture, thanks to the ground almonds.
Những chiếc bánh quy có kết cấu giống hạt, nhờ vào hạnh nhân xay.
Cây Từ Vựng
nutlike
nut



























