Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hạnh nhân là một loại hạt giàu chất béo lành mạnh và protein.
đai ốc, bu lông
Anh ấy siết chặt đai ốc vào bu lông để cố định chắc chắn giá đỡ tại chỗ.
người đam mê, người cuồng nhiệt
Anh ấy là một người đam mê máy tính, dành hàng giờ để lập trình.
người lập dị, người độc đáo
Cô ấy là một người kỳ quặc già vô hại, người thu thập hàng nghìn dây thun.
ngựa đàn, bộ phận đỡ dây
Một đai ốc bị nứt có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của việc chỉnh dây.
Nut, Nut
Nut thường được miêu tả vòm lên trên trái đất trong nghệ thuật Ai Cập.
tinh hoàn, hòn dái
Bác sĩ giải thích chức năng của tinh hoàn.
nửa em, đơn vị nửa em
Khoảng cách phông chữ tăng lên một nut.
thu hoạch hạt, hái quả hạch
Họ đã vào rừng để thu hoạch hạt cho mùa đông.
xuất tinh, phóng tinh
Anh ấy không thể chờ đợi và xuất tinh ngay lập tức.
Cây Từ Vựng



























