nursing
nur
ˈnɜ:
sing
sɪng
sing
nursling

Định nghĩa và ý nghĩa của "nursing"trong tiếng Anh

Nursing
01

điều dưỡng, chăm sóc điều dưỡng

a field of study and profession focused on providing medical care, support, and advocacy for patients in various healthcare settings 
nursing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She is studying nursing at the local university. 

Cô ấy đang học điều dưỡng tại trường đại học địa phương.

02

cho con bú, sự nuôi dưỡng bằng sữa mẹ

nourishing at the breast 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng