august
au
ˈɔ:
aw
gust
gəst
gēst

Định nghĩa và ý nghĩa của "august"trong tiếng Anh

August
01

tháng Tám

the eighth month of the year, after July and before September 
August definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
August marks the end of summer and the beginning of autumn in some parts of the world. 

Tháng Tám đánh dấu sự kết thúc của mùa hè và bắt đầu mùa thu ở một số nơi trên thế giới.

01

uy nghiêm, oai nghiêm

impressive and worthy of respect 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most august
so sánh hơn
more august
có thể phân cấp
Các ví dụ
The august architecture of the ancient cathedral left visitors in awe. 

Kiến trúc uy nghiêm của nhà thờ cổ đã khiến du khách kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng