Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
numberless
01
vô số, không đếm xuể
so abundant that counting is impossible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The sky was filled with numberless clouds drifting lazily.
Bầu trời đầy vô số đám mây trôi lười biếng.
Cây Từ Vựng
numberless
number



























