numberless
num
ˈnʌm
nam
ber
less
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "numberless"trong tiếng Anh

numberless
01

vô số, không đếm xuể

so abundant that counting is impossible 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The sky was filled with numberless clouds drifting lazily. 

Bầu trời đầy vô số đám mây trôi lười biếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng