Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nuance
01
sắc thái
a very small and barely noticeable difference in tone, appearance, manner, meaning, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nuances
Các ví dụ
The actor captured every nuance of the character’s emotions.
Diễn viên đã nắm bắt được từng sắc thái cảm xúc của nhân vật.



























