Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
November
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Many people enjoy watching the colorful leaves fall from the trees in November.
Nhiều người thích ngắm những chiếc lá đầy màu sắc rơi từ cây vào tháng mười một.



























