Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Notary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notaries
Các ví dụ
The notary public witnessed the signing of the legal document and affixed their official seal.
Công chứng viên đã chứng kiến việc ký kết tài liệu pháp lý và đóng dấu chính thức của họ.



























