notarize
no
ˈnoʊ
now
ta
rize
ˌraɪz
raiz
/nˈəʊtəɹˌaɪz/
notarise

Định nghĩa và ý nghĩa của "notarize"trong tiếng Anh

to notarize
01

chứng thực, công chứng

to officially certify a document as a notary public
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
notarize
ngôi thứ ba số ít
notarizes
hiện tại phân từ
notarizing
quá khứ đơn
notarized
quá khứ phân từ
notarized
Các ví dụ
All important documents must be notarized.
Tất cả các tài liệu quan trọng phải được công chứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng