Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nosy
01
tò mò, hay soi mói
showing too much interest in people's lives, especially when it is not one's concern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nosiest
so sánh hơn
nosier
có thể phân cấp
Các ví dụ
My neighbor is extremely nosy and always asks personal questions.
Hàng xóm của tôi cực kỳ tò mò và luôn hỏi những câu hỏi cá nhân.
Cây Từ Vựng
nosiness
nosy
nose



























