nosology
Pronunciation
/nəsˈɑːlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nosology"trong tiếng Anh

Nosology
01

bệnh học phân loại, phân loại bệnh tật

the branch of medicine concerning with the classification of diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The medical textbook included a detailed section on the nosology of infectious diseases.
Sách giáo khoa y học bao gồm một phần chi tiết về nosology của các bệnh truyền nhiễm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng