norway rat
nor
ˈnɔ:
naw
way
weɪ
vei
rat
ræt
rāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Norway rat"trong tiếng Anh

Norway rat
01

chuột nâu, chuột nhà

common domestic rat; serious pest worldwide 
Norway rat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Norway rats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng