Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
northwestwardly
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The ship sailed northwestwardly along the coastline.
Con tàu đi về hướng tây bắc dọc theo bờ biển.
Cây Từ Vựng
northwestwardly
northwestward
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Con tàu đi về hướng tây bắc dọc theo bờ biển.
Cây Từ Vựng