northwesterly
north
nɔ:θ
nawth
wes
ˈwɛs
ves
ter
ly
li
li
northeasterly

Định nghĩa và ý nghĩa của "northwesterly"trong tiếng Anh

northwesterly
01

tây bắc, theo hướng tây bắc

located in or facing the direction of the northwest 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
direction, geography, weather
Các ví dụ
The northwesterly winds caused the temperatures to drop significantly. 

Gió tây bắc đã khiến nhiệt độ giảm đáng kể.

02

tây bắc, xuất phát từ hướng tây bắc

originating from or moving in the direction of the northwest 
Các ví dụ
A northwesterly breeze brought a chill to the evening air. 

Một cơn gió tây bắc mang theo hơi lạnh vào không khí buổi tối.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

northwesterly

north

+

westerly

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng