norseman
norse
ˈnɔ:s
naws
man
mæn
mān
noblemannorthman

Định nghĩa và ý nghĩa của "norseman"trong tiếng Anh

Norseman
01

người Na Uy, cư dân Na Uy

a native or inhabitant of Norway 
norseman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Norsemen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng