Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nopal
01
nopal, xương rồng lê gai
a type of cactus commonly used in Mexican cuisine for its edible pads or paddles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nopales
Các ví dụ
After visiting a local market, he bought fresh nopal to prepare a traditional Mexican dish.
Sau khi ghé thăm một chợ địa phương, anh ấy đã mua nopal tươi để chuẩn bị một món ăn truyền thống của Mexico.
02
nopal, xương rồng
cactus having yellow flowers and purple fruits



























