audacity
au
ɑ
aa
da
ˈdæ
ci
ty
ti
ti
/ɔːdˈæsɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "audacity"trong tiếng Anh

Audacity
01

sự táo bạo, sự trơ trẽn

aggressive boldness or unmitigated effrontery
audacity definition and meaning
02

sự táo bạo, sự dũng cảm

fearless daring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng