Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Auction house
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
auction houses
Các ví dụ
The estate decided to consign their collection of vintage cars to an auction house specializing in automotive auctions.
Khu đất quyết định giao bộ sưu tập xe cổ của họ cho một nhà đấu giá chuyên về các cuộc đấu giá ô tô.



























