auction house
auc
ˈɔ:k
awk
tion
ʃən
shēn
house
haʊs
haws
British pronunciation
/ˈɔːkʃən hˈaʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auction house"trong tiếng Anh

Auction house
01

nhà đấu giá, công ty đấu giá

a company in the business of selling items at auction
Wiki
example
Các ví dụ
The estate decided to consign their collection of vintage cars to an auction house specializing in automotive auctions.
Khu đất quyết định giao bộ sưu tập xe cổ của họ cho một nhà đấu giá chuyên về các cuộc đấu giá ô tô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store