Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nonessential
01
không cần thiết, thừa thãi
anything that is not essential
nonessential
Các ví dụ
The project was streamlined by removing nonessential tasks that did not contribute to the main goal.
Dự án đã được tinh giản bằng cách loại bỏ các nhiệm vụ không cần thiết không đóng góp vào mục tiêu chính.
Cây Từ Vựng
nonessential
essential



























