nonessential
non
ˌnɒn
non
e
ɪ
i
ssen
ˈsɛn
sen
tial
ʃəl
shēl
differentialpresidentialprovidentialpreferential

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonessential"trong tiếng Anh

Nonessential
01

không cần thiết, thừa thãi

anything that is not essential 
nonessential definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nonessentials
nonessential
01

không cần thiết, thừa

not absolutely necessary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonessential
so sánh hơn
more nonessential
có thể phân cấp
Các ví dụ
The office decided to cut nonessential expenses to stay within budget. 

Văn phòng quyết định cắt giảm các chi phí không cần thiết để duy trì trong ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng