attractiveness
att
ˈət
ēt
rac
ræk
rāk
tive
tɪv
tiv
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "attractiveness"trong tiếng Anh

Attractiveness
01

sự hấp dẫn, sức quyến rũ

the quality of being sexually appealing 
attractiveness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
attractivenesses
Các ví dụ
His attractiveness was evident as soon as he entered the room. 

Sự hấp dẫn của anh ấy đã rõ ràng ngay khi anh ấy bước vào phòng.

02

sức hấp dẫn, sự thu hút

the quality of arousing interest or drawing attention 
Các ví dụ
The city's attractiveness lies in its rich history. 

Sức hấp dẫn của thành phố nằm ở lịch sử phong phú của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng