Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nominee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nominees
Các ví dụ
The political party announced its presidential nominee for the upcoming election.
Đảng chính trị đã công bố ứng viên tổng thống của mình cho cuộc bầu cử sắp tới.



























