noisily
noi
ˈnɔɪ
noy
si
zi
ly
li
li
nasally

Định nghĩa và ý nghĩa của "noisily"trong tiếng Anh

01

ồn ào

in a way that makes too much sound or disturbance 
noisily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children played noisily in the backyard, their laughter echoing through the neighborhood. 

Những đứa trẻ chơi đùa ồn ào ở sân sau, tiếng cười của chúng vang khắp khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng