Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
ồn ào
aloud
loud
loudly
quietly
Những đứa trẻ chơi đùa ồn ào ở sân sau, tiếng cười của chúng vang khắp khu phố.
Cây Từ Vựng