no doubt
no
noʊ
now
doubt
daʊt
dawt
British pronunciation
/nˈəʊ dˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "no doubt"trong tiếng Anh

no doubt
01

không nghi ngờ gì, chắc chắn

used to say that something is likely to happen or is true
example
Các ví dụ
The team 's victory was achieved through hard work and determination, no doubt.
Chiến thắng của đội đã đạt được thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, không nghi ngờ gì.
02

không nghi ngờ gì, chắc chắn

in a way that expresses certainty
example
Các ví dụ
Her dedication to her work is, no doubt, a key factor in her success.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc, không nghi ngờ gì, là yếu tố chính trong thành công của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store