Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
No-brainer
01
điều hiển nhiên, việc dễ dàng
something such as a decision or question that requires minimal or no mental effort to be made or answered
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
no-brainers
Các ví dụ
Choosing the all-inclusive vacation package was a no-brainer; it offers great value for money.
Chọn gói nghỉ dưỡng trọn gói là chuyện nhỏ; nó mang lại giá trị tuyệt vời cho số tiền bỏ ra.



























