ninth
ninth
naɪnθ
nainth

Định nghĩa và ý nghĩa của "ninth"trong tiếng Anh

01

thứ chín

coming or happening just after the eighth person or thing 
ninth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Amanda finished in the ninth position in the marathon, a remarkable achievement for her first race. 

Amanda đã hoàn thành ở vị trí thứ chín trong cuộc đua marathon, một thành tích đáng kể cho cuộc đua đầu tiên của cô.

01

thứ chín, vị trí thứ chín

position nine in a countable series of things 
ninth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ninths
02

thứ chín, một phần chín

one part in nine equal parts 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng