Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nineteen
01
mười chín, 19
the number 19
Các ví dụ
She turned nineteen last week and hosted a birthday party with her close friends.
Cô ấy tròn mười chín tuổi vào tuần trước và đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật với những người bạn thân của mình.



























