nimbus cloud
nim
ˈnɪm
nim
bus
bəs
bēs
cloud
klaʊd
klawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "nimbus cloud"trong tiếng Anh

Nimbus cloud
01

mây nimbus, mây mang mưa

a dark grey cloud bearing rain 
nimbus cloud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nimbus clouds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng