nightcap
Pronunciation
/nˈaɪtkæp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nightcap"trong tiếng Anh

Nightcap
01

mũ ngủ, nón ngủ

a soft hat that people used to wear in bed
nightcap definition and meaning
02

trận đấu cuối cùng của một cặp trận, trận cuối của một ngày đấu đôi

the final game of a double header
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nightcaps
03

đồ uống ban đêm, thức uống cuối cùng trước khi ngủ

an alcoholic drink consumed before going to bed to help one relax and sleep better
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng