Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Night-night
01
ngủ ngon, đi ngủ
used to refer to bedtime or sleep in a playful or childlike manner, often used when speaking to young children
cách diễn đạt hằng ngày
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
"It's late, sweetheart. Time for night-night!"
Muộn rồi, con yêu. Đến giờ ngủ rồi!



























