Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Night-night
01
ngủ ngon, đi ngủ
used to refer to bedtime or sleep in a playful or childlike manner, often used when speaking to young children
Các ví dụ
The toddler hugged her teddy and whispered, " Good night-night! "
Đứa trẻ ôm chú gấu bông của mình và thì thầm: "Chúc ngủ ngon ngủ ngon!"



























