night vision
night
ˈnaɪt
nait
vi
vi
sion
ʒən
zhēn
/nˈaɪt vˈɪʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "night vision"trong tiếng Anh

Night vision
01

tầm nhìn ban đêm, khả năng nhìn trong bóng tối

the ability to see in reduced illumination (as in moonlight)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng