Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nifty
01
khéo léo, tiện lợi
clever or handy, making life easier or more enjoyable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
niftiest
so sánh hơn
niftier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nifty app provided quick access to information on the go.
Ứng dụng tiện lợi cung cấp quyền truy cập nhanh vào thông tin khi di chuyển.



























