nifty
nif
ˈnɪf
nif
ty
ti
ti
niffy

Định nghĩa và ý nghĩa của "nifty"trong tiếng Anh

01

khéo léo, tiện lợi

clever or handy, making life easier or more enjoyable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
niftiest
so sánh hơn
niftier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nifty gadget helped streamline their daily tasks, making life a bit easier. 

Tiện ích thông minh đã giúp đơn giản hóa các công việc hàng ngày của họ, làm cho cuộc sống dễ dàng hơn một chút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng