Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nickelodeon
01
một nickelodeon, một juke-box
a cabinet containing an automatic record player; records are played by inserting a coin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nickelodeons



























