newssheet
Pronunciation
/ˈnjuːzˌʃiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "newssheet"trong tiếng Anh

Newssheet
01

tờ thông tin, bản tin

a small and simple form of newspaper with only few pages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newssheets
Các ví dụ
The company sends out a daily newssheet to employees, highlighting important updates and announcements.
Công ty gửi một tờ thông tin hàng ngày cho nhân viên, nêu bật những cập nhật và thông báo quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng