newssheet
newssheet
nju:zʃi:t
nyoozshit

Định nghĩa và ý nghĩa của "newssheet"trong tiếng Anh

Newssheet
01

tờ thông tin, bản tin

a small and simple form of newspaper with only few pages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newssheets
Các ví dụ
The local community center distributes a weekly newssheet to keep residents informed about upcoming events and news. 

Trung tâm cộng đồng địa phương phân phát một tờ thông tin hàng tuần để giữ cho cư dân được thông báo về các sự kiện sắp tới và tin tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng