newscast
newscast
nju:zkɑ:st
nyoozkaast

Định nghĩa và ý nghĩa của "newscast"trong tiếng Anh

Newscast
01

bản tin, chương trình thời sự

a program on television or radio that broadcasts news reports 
newscast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newscasts
Các ví dụ
The newscast covered the latest updates on the storm approaching the coast. 

Bản tin đã đưa tin cập nhật mới nhất về cơn bão đang tiến gần bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng