newscast
Pronunciation
/ˈnuzˌkæst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "newscast"trong tiếng Anh

Newscast
01

bản tin, chương trình thời sự

a program on television or radio that broadcasts news reports
newscast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newscasts
Các ví dụ
The newscast began with a report on the local traffic situation.
Bản tin bắt đầu với một báo cáo về tình hình giao thông địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng